Từ vựng
糯
もち
vocabulary vocab word
gạo nếp (loại gạo dẻo
dính dùng để làm bánh mochi)
糯 糯 もち gạo nếp (loại gạo dẻo, dính dùng để làm bánh mochi)
Ý nghĩa
gạo nếp (loại gạo dẻo và dính dùng để làm bánh mochi)
Luyện viết
Nét: 1/20
もち
vocabulary vocab word
gạo nếp (loại gạo dẻo
dính dùng để làm bánh mochi)