Từ vựng
精
せい
vocabulary vocab word
tinh thần
yêu tinh
tiên nữ
năng lượng
sức sống
sức mạnh
chi tiết tinh tế
tinh dịch
精 精 せい tinh thần, yêu tinh, tiên nữ, năng lượng, sức sống, sức mạnh, chi tiết tinh tế, tinh dịch
Ý nghĩa
tinh thần yêu tinh tiên nữ
Luyện viết
Nét: 1/14