Từ vựng
粘液
ねんえき
vocabulary vocab word
chất nhầy
dịch nhầy
chất lỏng sệt
đờm
粘液 粘液 ねんえき chất nhầy, dịch nhầy, chất lỏng sệt, đờm
Ý nghĩa
chất nhầy dịch nhầy chất lỏng sệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんえき
vocabulary vocab word
chất nhầy
dịch nhầy
chất lỏng sệt
đờm