Từ vựng
粒
つぶ
vocabulary vocab word
hạt
hột
giọt
cái (dùng để đếm các vật nhỏ tròn như hạt
hột
viên thuốc
giọt)
粒 粒 つぶ hạt, hột, giọt, cái (dùng để đếm các vật nhỏ tròn như hạt, hột, viên thuốc, giọt)
Ý nghĩa
hạt hột giọt
Luyện viết
Nét: 1/11