Từ vựng
籐四郎
とーしろー
vocabulary vocab word
người nghiệp dư
người mới vào nghề
người ngoài ngành
籐四郎 籐四郎 とーしろー người nghiệp dư, người mới vào nghề, người ngoài ngành
Ý nghĩa
người nghiệp dư người mới vào nghề và người ngoài ngành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0