Từ vựng
籐
とう
vocabulary vocab word
mây
cây mây (dùng làm đồ đan lát)
籐 籐 とう mây, cây mây (dùng làm đồ đan lát)
Ý nghĩa
mây và cây mây (dùng làm đồ đan lát)
Luyện viết
Nét: 1/21
とう
vocabulary vocab word
mây
cây mây (dùng làm đồ đan lát)