Từ vựng
筆
ふで
vocabulary vocab word
bút lông
cọ vẽ
bút
viết bằng bút lông
vẽ bằng cọ
thư pháp
nét vẽ bằng cọ
viết lách
văn tự
lô đất
mảnh đất
筆 筆 ふで bút lông, cọ vẽ, bút, viết bằng bút lông, vẽ bằng cọ, thư pháp, nét vẽ bằng cọ, viết lách, văn tự, lô đất, mảnh đất
Ý nghĩa
bút lông cọ vẽ bút
Luyện viết
Nét: 1/12