Từ vựng
竹細工
たけざいく
vocabulary vocab word
đồ thủ công bằng tre
sản phẩm từ tre
竹細工 竹細工 たけざいく đồ thủ công bằng tre, sản phẩm từ tre
Ý nghĩa
đồ thủ công bằng tre và sản phẩm từ tre
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たけざいく
vocabulary vocab word
đồ thủ công bằng tre
sản phẩm từ tre