Từ vựng
競
せり
vocabulary vocab word
cạnh tranh
cuộc thi đua
đấu giá
競 競-2 せり cạnh tranh, cuộc thi đua, đấu giá
Ý nghĩa
cạnh tranh cuộc thi đua và đấu giá
Luyện viết
Nét: 1/20
せり
vocabulary vocab word
cạnh tranh
cuộc thi đua
đấu giá