Từ vựng
立て札
たてふだ
vocabulary vocab word
biển báo trên cột (thường bằng gỗ
có mái che nhỏ
ghi thông tin về cảnh quan
cảnh báo
chúc mừng
v.v.)
thông báo công cộng
bảng tin
bảng thông báo
立て札 立て札 たてふだ biển báo trên cột (thường bằng gỗ, có mái che nhỏ, ghi thông tin về cảnh quan, cảnh báo, chúc mừng, v.v.), thông báo công cộng, bảng tin, bảng thông báo
Ý nghĩa
biển báo trên cột (thường bằng gỗ có mái che nhỏ ghi thông tin về cảnh quan
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0