Từ vựng
穏健
おんけん
vocabulary vocab word
ôn hòa (quan điểm
chính trị
v.v.)
điều độ
hợp lý
tỉnh táo
không cực đoan
穏健 穏健 おんけん ôn hòa (quan điểm, chính trị, v.v.), điều độ, hợp lý, tỉnh táo, không cực đoan
Ý nghĩa
ôn hòa (quan điểm chính trị v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0