Từ vựng
まぐさ秣 まぐさ秣 まぐさ秣

Ý nghĩa

thức ăn gia súc (cho ngựa hoặc bò) cỏ khô và thức ăn chăn nuôi

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠