Từ vựng
神がかり
かみがかり
vocabulary vocab word
sự nhập hồn thần linh
tính lập dị
tính phi lý
sự cuồng tín
神がかり 神がかり かみがかり sự nhập hồn thần linh, tính lập dị, tính phi lý, sự cuồng tín
Ý nghĩa
sự nhập hồn thần linh tính lập dị tính phi lý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0