Từ vựng
祚
そ
vocabulary vocab word
ngôi vị hoàng đế
ngai vàng đế vương
祚 祚 そ ngôi vị hoàng đế, ngai vàng đế vương
Ý nghĩa
ngôi vị hoàng đế và ngai vàng đế vương
Luyện viết
Nét: 1/10
そ
vocabulary vocab word
ngôi vị hoàng đế
ngai vàng đế vương