Từ vựng
礼
れい
vocabulary vocab word
lời cảm ơn
lòng biết ơn
phép lịch sự
nghi thức
cúi chào
hành động cúi chào
phần thưởng
quà tặng
nghi lễ
lễ nghi
tiền đặt cọc
礼 礼 れい lời cảm ơn, lòng biết ơn, phép lịch sự, nghi thức, cúi chào, hành động cúi chào, phần thưởng, quà tặng, nghi lễ, lễ nghi, tiền đặt cọc
Ý nghĩa
lời cảm ơn lòng biết ơn phép lịch sự
Luyện viết
Nét: 1/5