Từ vựng
確立
かくりつ
vocabulary vocab word
sự thiết lập
sự ổn định
確立 確立 かくりつ sự thiết lập, sự ổn định
Ý nghĩa
sự thiết lập và sự ổn định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくりつ
vocabulary vocab word
sự thiết lập
sự ổn định