Từ vựng
睨め付ける
ねめつける
vocabulary vocab word
trừng mắt nhìn
nhìn với ánh mắt giận dữ
睨め付ける 睨め付ける ねめつける trừng mắt nhìn, nhìn với ánh mắt giận dữ
Ý nghĩa
trừng mắt nhìn và nhìn với ánh mắt giận dữ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0