Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
看貫
かんかん
vocabulary vocab word
cân
cân bàn
看貫
kankan
看貫
看貫
かんかん
cân, cân bàn
か
ん
か
ん
看
貫
か
ん
か
ん
看
貫
か
ん
か
ん
看
貫
Ý nghĩa
cân
và
cân bàn
cân, cân bàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
看貫
cân, cân bàn
かんかん
看
trông nom, nhìn thấy
み.る, カン
龵
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
貫
xuyên qua, 8 1/3 pao, thấm sâu...
つらぬ.く, ぬ.く, カン
毌
xuyên qua, thâm nhập, chống đỡ
つらぬ.く, カン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.