Từ vựng
相
あい
vocabulary vocab word
bản tính
số phận
phong tục
truyền thống
thói quen
quy ước
相 相-2 あい bản tính, số phận, phong tục, truyền thống, thói quen, quy ước
Ý nghĩa
bản tính số phận phong tục
Luyện viết
Nét: 1/9