Từ vựng
盲
もう
vocabulary vocab word
sự mù lòa
người mù
sự mù chữ
người mù chữ
sự ngu dốt
người ngu dốt
盲 盲-2 もう sự mù lòa, người mù, sự mù chữ, người mù chữ, sự ngu dốt, người ngu dốt
Ý nghĩa
sự mù lòa người mù sự mù chữ
Luyện viết
Nét: 1/8