Từ vựng
めくら
めくら
vocabulary vocab word
sự mù lòa
người mù
sự mù chữ
người mù chữ
sự ngu dốt
người ngu dốt
めくら めくら めくら sự mù lòa, người mù, sự mù chữ, người mù chữ, sự ngu dốt, người ngu dốt
Ý nghĩa
sự mù lòa người mù sự mù chữ
Luyện viết
Nét: 1/8