Từ vựng
目敏い
vocabulary vocab word
tinh mắt
nhạy bén
dễ thức giấc
目敏い 目敏い tinh mắt, nhạy bén, dễ thức giấc
目敏い
Ý nghĩa
tinh mắt nhạy bén và dễ thức giấc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tinh mắt
nhạy bén
dễ thức giấc