Từ vựng
目指す
めざす
vocabulary vocab word
nhắm tới
cố gắng đạt được
để mắt tới
hướng tới
tiến về phía
目指す 目指す めざす nhắm tới, cố gắng đạt được, để mắt tới, hướng tới, tiến về phía
Ý nghĩa
nhắm tới cố gắng đạt được để mắt tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0