Từ vựng
目上
めうえ
vocabulary vocab word
cấp trên
người trên
bề trên
目上 目上 めうえ cấp trên, người trên, bề trên
Ý nghĩa
cấp trên người trên và bề trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めうえ
vocabulary vocab word
cấp trên
người trên
bề trên