Từ vựng
目を見張る
めをみはる
vocabulary vocab word
trợn mắt (vì kinh ngạc
thán phục
v.v.)
mắt mở to (thể hiện sự ngạc nhiên)
sửng sốt
目を見張る 目を見張る めをみはる trợn mắt (vì kinh ngạc, thán phục, v.v.), mắt mở to (thể hiện sự ngạc nhiên), sửng sốt
Ý nghĩa
trợn mắt (vì kinh ngạc thán phục v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0