Từ vựng
目の黒いうち
めのくろいうち
vocabulary vocab word
khi tôi còn sống
chừng nào còn sống
目の黒いうち 目の黒いうち めのくろいうち khi tôi còn sống, chừng nào còn sống
Ý nghĩa
khi tôi còn sống và chừng nào còn sống
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0