Từ vựng
皿
さら
vocabulary vocab word
đĩa
món ăn
khay lớn
đĩa tròn
phần ăn
suất ăn
món trong bữa ăn
bộ thủ 108 (ở dưới)
皿 皿 さら đĩa, món ăn, khay lớn, đĩa tròn, phần ăn, suất ăn, món trong bữa ăn, bộ thủ 108 (ở dưới)
Ý nghĩa
đĩa món ăn khay lớn
Luyện viết
Nét: 1/5