Từ vựng
皮
かわ
vocabulary vocab word
da
da thú
lông thú
vỏ (trái cây)
vỏ (củ quả)
vỏ trấu
vỏ cây
mai/vỏ (động vật)
vỏ bọc
lớp bọc
mặt nạ (che giấu bản chất)
vẻ bề ngoài
皮 皮 かわ da, da thú, lông thú, vỏ (trái cây), vỏ (củ quả), vỏ trấu, vỏ cây, mai/vỏ (động vật), vỏ bọc, lớp bọc, mặt nạ (che giấu bản chất), vẻ bề ngoài
Ý nghĩa
da da thú lông thú
Luyện viết
Nét: 1/5