Từ vựng
白
しら
vocabulary vocab word
màu trắng
sự trong trắng
người vô tội
khoảng trống
quân cờ trắng
quân bài rồng trắng
lòng non xiên nướng
白 白-2 しら màu trắng, sự trong trắng, người vô tội, khoảng trống, quân cờ trắng, quân bài rồng trắng, lòng non xiên nướng
Ý nghĩa
màu trắng sự trong trắng người vô tội
Luyện viết
Nét: 1/5