Từ vựng
白粥
しらがゆ
vocabulary vocab word
cháo trắng
cháo gạo trắng không gia vị
白粥 白粥 しらがゆ cháo trắng, cháo gạo trắng không gia vị
Ý nghĩa
cháo trắng và cháo gạo trắng không gia vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しらがゆ
vocabulary vocab word
cháo trắng
cháo gạo trắng không gia vị