Từ vựng
白星
しろぼし
vocabulary vocab word
vòng tròn trắng
ngôi sao trắng
dấu hiệu chiến thắng
白星 白星 しろぼし vòng tròn trắng, ngôi sao trắng, dấu hiệu chiến thắng
Ý nghĩa
vòng tròn trắng ngôi sao trắng và dấu hiệu chiến thắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0