Từ vựng
発見
はっけん
vocabulary vocab word
khám phá
phát hiện
tìm thấy
発見 発見 はっけん khám phá, phát hiện, tìm thấy
Ý nghĩa
khám phá phát hiện và tìm thấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はっけん
vocabulary vocab word
khám phá
phát hiện
tìm thấy