Từ vựng
発育
はついく
vocabulary vocab word
sự phát triển (thể chất)
sự phát triển
発育 発育 はついく sự phát triển (thể chất), sự phát triển
Ý nghĩa
sự phát triển (thể chất) và sự phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はついく
vocabulary vocab word
sự phát triển (thể chất)
sự phát triển