Từ vựng
畷
なわて
vocabulary vocab word
đường mòn giữa các cánh đồng lúa
畷 畷 なわて đường mòn giữa các cánh đồng lúa
Ý nghĩa
đường mòn giữa các cánh đồng lúa
Luyện viết
Nét: 1/13
なわて
vocabulary vocab word
đường mòn giữa các cánh đồng lúa