Từ vựng
異説
いせつ
vocabulary vocab word
quan điểm khác biệt
lý thuyết thay thế
quan điểm bất đồng
異説 異説 いせつ quan điểm khác biệt, lý thuyết thay thế, quan điểm bất đồng
Ý nghĩa
quan điểm khác biệt lý thuyết thay thế và quan điểm bất đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0