Từ vựng
男やもめ
おとこやもめ
vocabulary vocab word
người đàn ông góa vợ
người đàn ông ly hôn chưa tái hôn
người đàn ông độc thân lâu năm
男やもめ 男やもめ おとこやもめ người đàn ông góa vợ, người đàn ông ly hôn chưa tái hôn, người đàn ông độc thân lâu năm
Ý nghĩa
người đàn ông góa vợ người đàn ông ly hôn chưa tái hôn và người đàn ông độc thân lâu năm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0