Từ vựng
申し訳け
もうしわけ
vocabulary vocab word
lời xin lỗi
lời bào chữa
申し訳け 申し訳け もうしわけ lời xin lỗi, lời bào chữa
Ý nghĩa
lời xin lỗi và lời bào chữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もうしわけ
vocabulary vocab word
lời xin lỗi
lời bào chữa