Từ vựng
甦える
よみがえる
vocabulary vocab word
sống lại
hồi sinh
phục hồi
tái sinh
làm mới
khôi phục
gợi nhớ
đưa trở lại
甦える 甦える よみがえる sống lại, hồi sinh, phục hồi, tái sinh, làm mới, khôi phục, gợi nhớ, đưa trở lại
Ý nghĩa
sống lại hồi sinh phục hồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0