Từ vựng
生温い
vocabulary vocab word
ấm ấm nguội nguội
hờ hững
nửa vời
mơ hồ
yếu ớt
khoan dung
nhẹ nhàng
mềm mỏng
生温い 生温い ấm ấm nguội nguội, hờ hững, nửa vời, mơ hồ, yếu ớt, khoan dung, nhẹ nhàng, mềm mỏng
生温い
Ý nghĩa
ấm ấm nguội nguội hờ hững nửa vời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0