Từ vựng
生意気
なまいき
vocabulary vocab word
hỗn xược
xấc láo
trơ trẽn
vô lễ
táo tợn
ngạo mạn
láu cá
liều lĩnh
生意気 生意気 なまいき hỗn xược, xấc láo, trơ trẽn, vô lễ, táo tợn, ngạo mạn, láu cá, liều lĩnh
Ý nghĩa
hỗn xược xấc láo trơ trẽn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0