Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
生やさしい
なまやさしい
vocabulary vocab word
đơn giản
dễ dàng
生yasashii
namayasashii
生やさしい
生やさしい
なまやさしい
đơn giản, dễ dàng
な
ま
や
さ
し
い
生
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
生
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
生
や
さ
し
い
Ý nghĩa
đơn giản
và
dễ dàng
đơn giản, dễ dàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
なまやさしい
đơn giản, dễ dàng
Phân tích thành phần
生やさしい
đơn giản, dễ dàng
なまやさしい
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.