Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
なまやさしい
なまやさしい
vocabulary vocab word
đơn giản
dễ dàng
namayasashii
namayasashii
なまやさしい
なまやさしい
なまやさしい
đơn giản, dễ dàng
な
ま
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
な
ま
や
さ
し
い
Ý nghĩa
đơn giản
và
dễ dàng
đơn giản, dễ dàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
生易
なまやさしい
しい
đơn giản, dễ dàng
生
なまやさしい
やさしい
đơn giản, dễ dàng
なま
易
なまやさしい
しい
đơn giản, dễ dàng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.