Từ vựng
玲玲
れいれい
vocabulary vocab word
leng keng (tiếng ngọc
kim loại
v.v.)
玲玲 玲玲 れいれい leng keng (tiếng ngọc, kim loại, v.v.)
Ý nghĩa
leng keng (tiếng ngọc kim loại và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいれい
vocabulary vocab word
leng keng (tiếng ngọc
kim loại
v.v.)