Từ vựng
猫
ねこま
vocabulary vocab word
mèo (đặc biệt là mèo nhà
Felis catus)
đàn shamisen
geisha
xe cút kít
chậu sưởi bằng đất nung
người ở vị trí dưới (trong mối quan hệ đồng tính)
猫 猫-2 ねこま mèo (đặc biệt là mèo nhà, Felis catus), đàn shamisen, geisha, xe cút kít, chậu sưởi bằng đất nung, người ở vị trí dưới (trong mối quan hệ đồng tính)
Ý nghĩa
mèo (đặc biệt là mèo nhà Felis catus) đàn shamisen
Luyện viết
Nét: 1/11