Từ vựng
犯
はん
vocabulary vocab word
thủ phạm của (một số) tội phạm
(một số loại) tội phạm
犯 犯 はん thủ phạm của (một số) tội phạm, (một số loại) tội phạm
Ý nghĩa
thủ phạm của (một số) tội phạm và (một số loại) tội phạm
Luyện viết
Nét: 1/5