Từ vựng
牽牛星
けんぎゅうせい
vocabulary vocab word
Sao Ngưu Lang (ngôi sao trong chòm Thiên Ưng)
Alpha Aquilae
牽牛星 牽牛星 けんぎゅうせい Sao Ngưu Lang (ngôi sao trong chòm Thiên Ưng), Alpha Aquilae
Ý nghĩa
Sao Ngưu Lang (ngôi sao trong chòm Thiên Ưng) và Alpha Aquilae
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0