Từ vựng
牲
にえ
vocabulary vocab word
vật tế (dâng lên thần linh
vua chúa
v.v.)
quà tặng
vật hiến tế
牲 牲 にえ vật tế (dâng lên thần linh, vua chúa, v.v.), quà tặng, vật hiến tế
Ý nghĩa
vật tế (dâng lên thần linh vua chúa v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/9