Từ vựng
片りん
へんりん
vocabulary vocab word
phần
phần nhỏ
cái nhìn thoáng qua
chút
片りん 片りん へんりん phần, phần nhỏ, cái nhìn thoáng qua, chút
Ý nghĩa
phần phần nhỏ cái nhìn thoáng qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へんりん
vocabulary vocab word
phần
phần nhỏ
cái nhìn thoáng qua
chút