Từ vựng
爲
ため
vocabulary vocab word
tốt
lợi ích
phúc lợi
vì
mục đích
mục tiêu
hậu quả
kết quả
tác động
liên quan đến
về vấn đề
爲 爲 ため tốt, lợi ích, phúc lợi, vì, mục đích, mục tiêu, hậu quả, kết quả, tác động, liên quan đến, về vấn đề
Ý nghĩa
tốt lợi ích phúc lợi
Luyện viết
Nét: 1/12