Từ vựng
爪
つめ
vocabulary vocab word
móng tay
móng chân
móng vuốt
móng vuốt (của chim săn mồi)
móng guốc
miếng gảy đàn
miếng gảy
móc
móc cài
爪 爪 つめ móng tay, móng chân, móng vuốt, móng vuốt (của chim săn mồi), móng guốc, miếng gảy đàn, miếng gảy, móc, móc cài
Ý nghĩa
móng tay móng chân móng vuốt
Luyện viết
Nét: 1/4